Giá tốt hơn khi mua số lượng lớn
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thiết kế | Đặt sàn (Floor-standing) |
| Loại pin | LiFePO4 |
| Điện áp danh định | 51.2V |
| Điện áp sạc nổi | 56.0V |
| Dải điện áp hoạt động | 44.8V – 58.4V |
| Tiêu chuẩn an toàn | UN38.3, MSDS |
| Hiển thị | LED Display |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Cổng giao tiếp (tuỳ chọn) | RS485 / Wifi |
| Nhiệt độ lưu trữ | 0℃ – 30℃ |
| Thời gian lưu trữ | 6 tháng tại 25℃ |
| Model | Dung lượng (Ah) | Dung lượng (kWh) | Thương hiệu cell | Chu kỳ tuổi thọ |
|---|---|---|---|---|
| BK-51.2V100.ES | 104Ah | 5.3kWh | GOTION | ≥6000 chu kỳ |
| BK-51.2V280.ES | 280Ah | 14.3kWh | EVE | ≥6000 chu kỳ |
| BK-51.2V314.ES | 314Ah | 16.9kWh | GOTION | ≥6000 chu kỳ |
| BK-51.2V330.ES | 330Ah | 16.9kWh | GOTION | ≥6000 chu kỳ |
| Model | Dòng xả liên tục | Dòng xả xung (30s) | Dòng sạc tối đa |
|---|---|---|---|
| BK-51.2V100.ES | 50A | 150A | 100A (30s) |
| BK-51.2V280.ES | 150A | 200A | 150A |
| BK-51.2V314.ES | 150A | 200A | 150A |
| BK-51.2V330.ES | 150A | 200A | 150A |
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -10℃ – +50℃ |
| Độ ẩm | 0–95% (không ngưng tụ) |
| Độ cao làm việc | ≤1500m |
| Model | Kích thước sản phẩm (mm) | Kích thước đóng gói (mm) | Trọng lượng tịnh | Trọng lượng đóng gói |
|---|---|---|---|---|
| BK-51.2V100.ES | 420×680×170 | 420×690×180 | 45kg | 49kg |
| BK-51.2V280.ES | 425×900×230 | 510×985×320 | 115kg | 130kg |
| BK-51.2V314.ES | 425×900×230 | 510×985×320 | 120kg | 135kg |
| BK-51.2V330.ES | 425×900×250 | 510×985×320 | 125kg | 140kg |
| Tính năng |
|---|
| Bảo vệ quá sạc |
| Bảo vệ quá xả |
| Bảo vệ quá dòng |
| Bảo vệ ngắn mạch |
| Bảo vệ quá nhiệt |
Tư vấn, khảo sát thiết kế mặt bằng điện năng lượng mặt trời MIỄN PHÍ
Tư vấn, khảo sát thiết kế mặt bằng lắp đặt Điện năng lượng mặt trời MIỄN PHÍ cho Hộ gia đình.